Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "gió lớn" (1)
gió lớn
Tiếng Anh
Cụm từstrong wind
Cây cối bị đổ do gió lớn.
Trees were blown down by the strong wind.
Từ liên quan "gió lớn" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "gió lớn" (1)
Cây cối bị đổ do gió lớn.
Trees were blown down by the strong wind.
